🏛️

đổi số La Mã

Chuyển đổi tức thì giữa số Ả Rập (1—999) và số La Mã. Hoạt động theo cả hai chiều.

Công cụ chuyển đổi Chạy cục bộ Không gửi dữ liệu
số La Mãbộ chuyển đổisốchỉ trên trình duyệt
Chế độ
Nhập một số (1 —3999)
Số La Mã
—
Ví dụ nhanh
Tham chiếu số La Mã
Ký hiệuGiá trịKý hiệuGiá trị
I1L50
IV4XC90
V5C100
IX9CD400
X10D500
XL40CM900
—/td>—/td>M1000

Số La Mã là gì?

Số La Mã là một hệ thống chữ số có nguồn gốc từ La Mã cổ đại, sử dụng các chữ cái (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn số. Ngày nay chúng vẫn được sử dụng rộng rãi trên mặt đồng hồ, phần giới thiệu phim, chương sách và các tài liệu trang trọng. Công cụ chuyển đổi này xử lý cả hai chiều: Ả Rập sang La Mã và La Mã sang Ả Rập, cho mọi giá trị tiêu chuẩn từ 1 đến 3999.

Cách sử dụng công cụ đổi số La Mã

  1. Chọn chế độ: "Số →La Mã" hoặc "La Mã →Số".
  2. Nhập giá trị của bạn vào trường nhập, hoặc nhấp vào một ví dụ nhanh.
  3. Kết quả hiện ra ngay bên dưới.
  4. Nhấp vào Sao chép để sao chép kết quả vào bộ nhớ tạm.
Quy tắc số La Mã ▾
Ví dụ
Đầu vào 2024
Đầu ra MMXXIV
Các trường hợp sử dụng phổ biến
  • Chuyển đổi năm cho phần ghi công phim hoặc dòng bản quyền sách
  • Đọc mặt đồng hồ và mặt số đồng hồ đeo tay
  • Hiểu ngày tháng lịch sử và cách đánh số chương
  • Bài tập về nhà và bài tập trên lớp
Câu hỏi thường gặp
Số lớn nhất được hỗ trợ là gì?

Hệ thống số La Mã tiêu chuẩn hỗ trợ từ 1 đến 3999 (MMMCMXCIX). Các số ngoài phạm vi này không thể biểu diễn bằng số La Mã cổ điển.

Ký hiệu trừ hoạt động như thế nào?

Thay vì viết IIII cho 4, người La Mã viết IV (5 trừ 1). Tương tự, IX = 9, XL = 40, XC = 90, CD = 400 và CM = 900. Công cụ này dùng ký hiệu trừ tiêu chuẩn.

Tôi có thể chuyển số La Mã ngược lại thành số không?

Có. Chuyển sang chế độ "La Mã →Số", nhập số La Mã như MMXXIV, và công cụ sẽ trả về số Ả Rập tương đương (2024).

Số 0 có phải là số La Mã không?

Không. Hệ thống số La Mã không có ký hiệu cho số 0. Đó là phát minh sau này. Công cụ này chỉ hỗ trợ 1—999.