💰

tính tiết kiệm

Xem khoản tiết kiệm của bạn tăng như thế nào với lãi kép. Nhập số dư ban đầu, khoản góp hàng tháng, lãi suất và thời hạn để dự phóng số dư tương lai.

Công cụ máy tính Chạy cục bộ Không gửi dữ liệu
tiết kiệmlãi képGiá trị tương laimáy tính
Chi tiết tiết kiệm
Số dư tương lai
—
Tổng khoản đóng góp
—
Lãi đã nhận
—
Tổng lợi nhuận
—
Khoản góp so với lãi
Khoản góp: — Lãi: —
NămCác khoản đóng gópLãiSố dư

Tính tiết kiệm là gì?

Tính tiết kiệm dự báo giá trị tương lai của tài khoản tiết kiệm hoặc khoản đầu tư bằng lãi kép. Công cụ tính cả khoản tiền một lần ban đầu cộng với các khoản góp đều đặn hàng tháng, với tần suất ghép lãi có thể cấu hình. Bảng theo từng năm cho thấy chính xác số dư của bạn tăng lên như thế nào theo thời gian.

Cách sử dụng tính tiết kiệm

  1. Nhập số dư hiện tại hoặc ban đầu của bạn.
  2. Đặt số tiền góp hàng tháng (có thể là 0).
  3. Nhập lãi suất hàng năm dự kiến.
  4. Chọn khoảng thời gian và tần suất ghép lãi.
  5. Xem số dư tương lai, tổng các khoản góp và lãi kiếm được.
  6. Nhấp vào "Hiển thị tăng trưởng theo từng năm" để xem bảng đầy đủ.
Hiểu về lãi kép ▾
Ví dụ
Đầu vào Ban đầu: $5,000 | Hàng tháng: $200 | Lãi suất: 5% | 10 năm
Đầu ra Số dư tương lai: $37,066 | Đóng góp: $29,000 | Lãi: $8,066
Các trường hợp sử dụng phổ biến
  • Dự phóng tiết kiệm hưu trí trong 20-90 năm
  • So sánh lãi suất tài khoản tiết kiệm
  • Xem khoản đóng góp hàng tháng giúp tăng trưởng nhanh hơn như thế nào
  • Ước tính thời gian đạt quỹ khẩn cấp
Vì sao nên dùng công cụ này
  • Xem chính xác bạn sẽ nhận được bao nhiêu tiền lãi trong bất kỳ khoảng thời gian nào.
  • Thanh trực quan hiển thị tỷ lệ phân chia giữa đóng góp và tiền lãi.
  • Bảng từng năm cho thấy tăng trưởng tăng nhanh dần theo thời gian như thế nào.
  • Tần suất ghép lãi có thể cấu hình để dự phóng chính xác.
  • Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn — không có dữ liệu nào được gửi đi.
Câu hỏi thường gặp
Lãi kép được tính như thế nào?

FV = PV × (1 + r/n)^(n×t) + PMT × [((1+r/n)^(n×t) ∀1) / (r/n)], trong đó PV là số dư ban đầu, PMT là khoản đóng góp hàng tháng, r là lãi suất năm, n là tần suất ghép lãi và t là số năm.

Tôi nên chọn tần suất ghép lãi nào?

Hầu hết tài khoản tiết kiệm và CD ghép lãi hàng tháng hoặc hàng ngày. Tài khoản thị trường tiền tệ thường ghép lãi hàng ngày. Chọn tần suất khớp với loại tài khoản của bạn để có dự phóng chính xác nhất.

Có tính đến lạm phát không?

Không. Máy tính hiển thị lợi nhuận danh nghĩa. Để ước tính sức mua thực, hãy trừ tỷ lệ lạm phát dự kiến khỏi lãi suất hàng năm của bạn.

Sự khác biệt giữa APR và APY là gì?

APR là lãi suất được công bố trước khi ghép lãi. APY (Annual Percentage Yield) là lãi suất năm hiệu dụng sau khi ghép lãi. Với ghép lãi hàng tháng ở APR 5%, APY là khoảng 5.12%.