Chuyển đổi tốc độ giữa mph, km/h, m/s, knots và số Mach. Nhập vào bất kỳ trường nào để cập nhật tất cả các trường còn lại ngay lập tức.
| Tham khảo | mph | km/h | m/s |
|---|---|---|---|
| Tốc độ đi bộ | 3.1 | 5 | 1.4 |
| Tốc độ đạp xe trung bình | 12.4 | 20 | 5.6 |
| Giới hạn tốc độ trong thành phố | 31 | 50 | 13.9 |
| Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc | 70 | 113 | 31.3 |
| Usain Bolt (tốc độ đỉnh) | 27.8 | 44.72 | 12.4 |
| Tốc độ âm thanh | 767 | 1235 | 343 |
Công cụ đổi tốc độ chuyển đổi giá trị tốc độ giữa các đơn vị đo khác nhau. Các đơn vị phổ biến gồm dặm/giờ (mph, dùng ở Mỹ và Anh), kilômét/giờ (km/h, dùng ở hầu hết quốc gia), mét/giây (m/s, đơn vị SI), hải lý/giờ (dùng trong hàng không và chèo thuyền), và Mach (tỷ lệ so với tốc độ âm thanh). Công cụ này cập nhật tất cả đơn vị cùng lúc khi bạn nhập vào bất kỳ trường nào.
60 mph = 96.56 km/h. Để đổi mph sang km/h, hãy nhân với 1.60934.
1 knot = 1.852 km/h. Knot được dùng trong hàng không và hàng hải.
Mach 1 là tốc độ âm thanh ở mực nước biển — khoảng 340.29 m/s, 1,235 km/h hoặc 767 mph. Giá trị chính xác thay đổi theo nhiệt độ không khí và độ cao.
Nhân m/s với 3.6. Ví dụ: 10 m/s × 3.6 = 36 km/h.