💱

Tỷ giá tiền tệ

Công cụ tính tỷ giá thủ công và hướng dẫn tham khảo. Nhập số tiền và tỷ giá để tính giá trị quy đổi. Để có tỷ giá trực tiếp, hãy dùng dịch vụ chuyên dụng.

Công cụ nhà phát triển Chạy cục bộ Không gửi dữ liệu
tỷ giá hối đoáitiền tệmáy tính
⚠️ Công cụ này dùng tỷ giá bạn nhập thủ công — công cụ không lấy tỷ giá trực tiếp. Để biết tỷ giá hiện tại, hãy kiểm tra ngân hàng, nhà môi giới hoặc dịch vụ như Google Finance hoặc XE.com.
Công cụ tính tỷ giá thủ công
—
Nhập số tiền và tỷ giá ở trên
Ví dụ nhanh (tỷ giá minh họa)
Thuật ngữ tỷ giá
Thuật ngữÝ nghĩa
Tỷ giá giao ngayTỷ giá thị trường hiện tại để trao đổi ngay hai loại tiền tệ.
Giá muaGiá mà người mua (ngân hàng/nhà môi giới) sẽ trả để mua đồng tiền cơ sở từ bạn.
Giá bánGiá mà người bán tính cho bạn để mua đồng tiền cơ sở. Luôn cao hơn giá mua.
Độ lanChênh lệch giữa giá mua và giá bán. Đây là biên lợi nhuận của nhà môi giới.
Đồng tiền cơ sởĐồng tiền đầu tiên trong một cặp (ví dụ: USD trong USD/EUR). Luôn bằng 1 đơn vị.
Đồng tiền định giáĐồng tiền thứ hai trong một cặp. Tỷ giá cho biết bao nhiêu đơn vị của đồng tiền này bằng 1 đơn vị cơ sở.
Tỷ giá chéoTỷ giá giữa hai đồng tiền không phải USD, được tính từ tỷ giá của mỗi đồng tiền so với USD.
Tỷ giá kỳ hạnTỷ giá được thỏa thuận trước để đổi tiền tệ vào một ngày trong tương lai — dùng để phòng ngừa rủi ro.
Tăng giáMột đồng tiền tăng giá so với đồng tiền khác.
Giảm giáMột đồng tiền giảm giá so với đồng tiền khác.

Tỷ giá là gì?

Tỷ giá là giá mà tại đó một đồng tiền có thể được đổi sang đồng tiền khác. Ví dụ: nếu 1 USD = 0.92 EUR, thì một đô la Mỹ mua được 0.92 euro. Tỷ giá biến động liên tục dựa trên lãi suất, lạm phát, cán cân thương mại và tâm lý thị trường. Trang này cung cấp một công cụ tính thủ công và bảng thuật ngữ tham khảo cho các thuật ngữ tỷ giá phổ biến.

Cách sử dụng công cụ tính tỷ giá này

  1. Nhập số tiền bạn muốn chuyển đổi.
  2. Nhập tỷ giá (1 đơn vị tiền tệ nguồn mua được bao nhiêu đơn vị tiền tệ đích).
  3. Số tiền quy đổi hiện ra ngay lập tức.
  4. Nhấn Hoán đổi để đảo ngược tỷ giá (hữu ích để kiểm tra quy đổi nghịch đảo).
  5. Dùng các nút ví dụ nhanh để khám phá các cặp tiền tệ phổ biến.
Các loại tỷ giá ▾
Ví dụ
Đầu vào 100 USD × tỷ giá 0.92
Đầu ra 92.00 EUR
Các trường hợp sử dụng phổ biến
  • Tính nhanh số tiền quy đổi từ tỷ giá đã biết
  • Hiểu thuật ngữ tỷ giá trước khi đi du lịch
  • Tìm hiểu sự khác biệt giữa giá bid và giá ask
  • Sử dụng trong lớp học hoặc giảng dạy để giải thích các khái niệm ngoại hối
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này có lấy tỷ giá thời gian thực không?

Không. Bạn tự nhập tỷ giá. Công cụ này tập trung vào việc tính toán và giải thích các khái niệm tỷ giá. Để xem tỷ giá thời gian thực, hãy dùng ngân hàng của bạn, Google Finance hoặc XE.com.

Chênh lệch giá bid/ask là gì?

Giá bid là giá người mua trả cho tiền tệ; giá ask là giá người bán thu. Chênh lệch (ask trừ bid) là lợi nhuận của nhà môi giới. Chênh lệch càng rộng thì chi phí giao dịch càng cao.

Làm thế nào để tôi tìm tỷ giá?

Tìm kiếm trên Google theo cặp (ví dụ: "1 USD to EUR"), kiểm tra tỷ giá của ngân hàng bạn, hoặc dùng dịch vụ như XE.com hoặc OANDA để xem tỷ giá liên ngân hàng trực tiếp.

Tỷ giá chéo là gì?

Tỷ giá chéo là tỷ giá giữa hai loại tiền tệ đều được niêm yết so với USD. Ví dụ: EUR/GBP có thể được suy ra từ EUR/USD và GBP/USD.