Công cụ tính tỷ giá thủ công và hướng dẫn tham khảo. Nhập số tiền và tỷ giá để tính giá trị quy đổi. Để có tỷ giá trực tiếp, hãy dùng dịch vụ chuyên dụng.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tỷ giá giao ngay | Tỷ giá thị trường hiện tại để trao đổi ngay hai loại tiền tệ. |
| Giá mua | Giá mà người mua (ngân hàng/nhà môi giới) sẽ trả để mua đồng tiền cơ sở từ bạn. |
| Giá bán | Giá mà người bán tính cho bạn để mua đồng tiền cơ sở. Luôn cao hơn giá mua. |
| Độ lan | Chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Đây là biên lợi nhuận của nhà môi giới. |
| Đồng tiền cơ sở | Đồng tiền đầu tiên trong một cặp (ví dụ: USD trong USD/EUR). Luôn bằng 1 đơn vị. |
| Đồng tiền định giá | Đồng tiền thứ hai trong một cặp. Tỷ giá cho biết bao nhiêu đơn vị của đồng tiền này bằng 1 đơn vị cơ sở. |
| Tỷ giá chéo | Tỷ giá giữa hai đồng tiền không phải USD, được tính từ tỷ giá của mỗi đồng tiền so với USD. |
| Tỷ giá kỳ hạn | Tỷ giá được thỏa thuận trước để đổi tiền tệ vào một ngày trong tương lai — dùng để phòng ngừa rủi ro. |
| Tăng giá | Một đồng tiền tăng giá so với đồng tiền khác. |
| Giảm giá | Một đồng tiền giảm giá so với đồng tiền khác. |
Tỷ giá là giá mà tại đó một đồng tiền có thể được đổi sang đồng tiền khác. Ví dụ: nếu 1 USD = 0.92 EUR, thì một đô la Mỹ mua được 0.92 euro. Tỷ giá biến động liên tục dựa trên lãi suất, lạm phát, cán cân thương mại và tâm lý thị trường. Trang này cung cấp một công cụ tính thủ công và bảng thuật ngữ tham khảo cho các thuật ngữ tỷ giá phổ biến.
Không. Bạn tự nhập tỷ giá. Công cụ này tập trung vào việc tính toán và giải thích các khái niệm tỷ giá. Để xem tỷ giá thời gian thực, hãy dùng ngân hàng của bạn, Google Finance hoặc XE.com.
Giá bid là giá người mua trả cho tiền tệ; giá ask là giá người bán thu. Chênh lệch (ask trừ bid) là lợi nhuận của nhà môi giới. Chênh lệch càng rộng thì chi phí giao dịch càng cao.
Tìm kiếm trên Google theo cặp (ví dụ: "1 USD to EUR"), kiểm tra tỷ giá của ngân hàng bạn, hoặc dùng dịch vụ như XE.com hoặc OANDA để xem tỷ giá liên ngân hàng trực tiếp.
Tỷ giá chéo là tỷ giá giữa hai loại tiền tệ đều được niêm yết so với USD. Ví dụ: EUR/GBP có thể được suy ra từ EUR/USD và GBP/USD.