Chuyển đổi năng lượng giữa joule, kilojoule, calo, kilocalo, watt-giờ, kilowatt-giờ và BTU. Nhập vào bất kỳ trường nào để cập nhật tất cả các trường còn lại ngay lập tức.
| Tham khảo | kJ | kcal | kWh |
|---|---|---|---|
| 1 Calo trong khẩu phần (nhãn thực phẩm) | 4.184 | 1 | 0.00116 |
| Táo (~95 kcal) | 397 | 95 | 0.11 |
| Lượng hấp thụ hàng ngày của người lớn (~2000 kcal) | 8368 | 2000 | 2.326 |
| 1 kWh (điện) | 3600 | 860 | 1 |
| Lít xăng (~34 MJ) | 34000 | 8124 | 9.44 |
Công cụ đổi năng lượng chuyển đổi một lượng công hoặc nhiệt giữa các hệ đơn vị khác nhau. Joule (J) là đơn vị SI. Calorie (cal) và kilocalorie (kcal) đo nhiệt và năng lượng thực phẩm. Watt-giờ (Wh) và kilowatt-giờ (kWh) đo năng lượng điện. BTU (British Thermal Unit) được dùng trong hệ thống sưởi và làm mát, đặc biệt ở Hoa Kỳ.
1 kcal (kilocalorie) = 1000 cal (calo nhỏ). Nhãn thực phẩm luôn dùng kcal —"Calorie" trên bao bì thực chất là kilocalorie.
1 kWh = 3,600,000 J = 3.6 MJ.
BTU (British Thermal Unit) là năng lượng cần để làm nóng 1 pound nước thêm 1°F. 1 BTU = 1055.06 J.
Nhân kcal với 4184. Ví dụ: 100 kcal = 418,400 J = 418.4 kJ.