Tính mức tăng hoặc giảm phần trăm giữa hai giá trị. Hiển thị chiều thay đổi, chênh lệch tuyệt đối và công thức được sử dụng.
Thay đổi phần trăm biểu thị mức chênh lệch tương đối giữa giá trị cũ và giá trị mới dưới dạng phần trăm. Kết quả dương là tăng; kết quả âm là giảm. Công thức là: (giá trị mới ∀giá trị gốc) ÷ |giá trị gốc| × 100. Nó được sử dụng rộng rãi trong tài chính, thống kê và các so sánh hàng ngày.
Thay đổi phần trăm đo lường mức độ tăng hoặc giảm của một giá trị so với giá trị gốc. Công thức: (mới ∀cũ) ÷ |cũ| × 100.
Phần trăm thay đổi dùng giá trị gốc làm mốc và cho biết hướng (tăng/giảm). Phần trăm chênh lệch dùng giá trị trung bình của cả hai giá trị và không có hướng — chỉ đo độ lớn của khoảng cách.
Kết quả âm nghĩa là giá trị đã giảm. Ví dụ, ∀5% nghĩa là giá trị mới thấp hơn giá trị gốc 25%.
Hệ số nhân cho biết giá trị mới lớn hơn giá trị gốc bao nhiêu lần. Hệ số nhân 1.5 nghĩa là giá trị đã tăng lên 1.5× kích thước ban đầu (tăng 50%).