Chuyển đổi công suất giữa watt, kilowatt, megawatt, mã lực, BTU mỗi giờ và kilocalo mỗi giờ. Nhập vào bất kỳ trường nào để cập nhật tất cả các trường còn lại ngay lập tức.
| Tham khảo | W | kW | hp |
|---|---|---|---|
| Bóng đèn LED | 10 | 0.01 | 0.013 |
| Lò vi sóng | 1000 | 1 | 1.34 |
| Động cơ xe điện (điển hình) | 150000 | 150 | 201 |
| Hộ gia đình trung bình ở Hoa Kỳ | 1200 | 1.2 | 1.61 |
| 1 mã lực | 745.7 | 0.7457 | 1 |
Công cụ đổi công suất chuyển đổi tốc độ truyền năng lượng giữa các hệ đơn vị khác nhau. Watt (W) là đơn vị công suất SI: 1 W = 1 joule/giây. Kilowatt (kW) và megawatt (MW) là các bội số. Mã lực (hp) được dùng trong ngữ cảnh ô tô và cơ khí. BTU/h được dùng trong hệ thống HVAC. Kilocalorie mỗi giờ được dùng cho tốc độ trao đổi chất của con người.
1 mã lực cơ học = 745.7 watt.
1 kW = 3412.14 BTU/h.
Công suất là tốc độ truyền năng lượng (watt = joule trên giây). Năng lượng là tổng lượng được truyền theo thời gian (kWh = kW nhân với giờ).
Mã lực được dùng để định mức động cơ, mô tơ và dụng cụ — đặc biệt ở Mỹ và Anh. Công suất động cơ ô tô, công suất điều hòa và máy hút bụi thường được định mức bằng mã lực hoặc BTU/h.