Tính số dư cuối kỳ và tổng lãi cho mọi vốn gốc, lãi suất năm, thời gian và tần suất ghép lãi. Bao gồm bảng tăng trưởng đầy đủ theo từng năm.
| Năm | Số dư | Lãi đã nhận | Các khoản đóng góp |
|---|
Một công cụ tính lãi kép cho thấy tiền phát triển như thế nào khi lãi được cộng vào vốn gốc thường xuyên. Không giống lãi đơn, lãi kép kiếm "lãi trên lãi," khiến tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian. Công thức là A = P(1 + r/n)^(nt), trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất năm, n là tần suất ghép lãi mỗi năm, và t là thời gian tính bằng năm.
Lãi kép là lãi được tính trên cả số tiền gốc ban đầu và số lãi đã tích lũy. Nó tăng nhanh hơn lãi đơn.
Đó là số lần lãi được áp dụng mỗi năm. Ghép lãi hàng tháng (12 lần/năm) tăng nhanh hơn hàng năm (1 lần/năm) với cùng lãi suất danh nghĩa.
Annual Percentage Yield (APY) là lãi suất năm hiệu quả sau khi ghép lãi. APY = (1 + r/n)^n - 1. Nó giúp bạn so sánh các tài khoản có tần suất ghép lãi khác nhau.
Có. Nhập số tiền góp hàng tháng và máy tính sẽ đưa các khoản tiền gửi đó vào bảng tăng trưởng theo từng năm.